Roggerio Nyakossi63
CB

Roggerio Nyakossi

Center Back • OH Leuven • 1A Pro League

PAC

50

SHO

26

PAS

45

DRI

45

DEF

60

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc41
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa23
Chọn vị trí24
Lực sút37
Sút vô lê24
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy31
Đá phạt25
Chuyền dài42
Chuyền ngắn55
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn31
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh58
Rê bóng39
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu60
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật71
Sức bền66
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí5
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

41

LF

41

CF

41

RF

41

RW

41

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

44

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

44

LWB

53

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

53

LB

55

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

55

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength