Noë Dussenne71
CB

Noë Dussenne

Center Back • OH Leuven • 1A Pro League

PAC

29

SHO

50

PAS

52

DRI

50

DEF

72

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc30
Tốc độ nước rút29

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa21
Chọn vị trí28
Lực sút50
Sút vô lê59
Đá phạt đền83

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy28
Đá phạt29
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh71
Rê bóng44
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu72
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật71
Sức bền86
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng16
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

47

LF

49

CF

49

RF

49

RW

47

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

51

LWB

64

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

64

LB

65

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

65

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassInterceptAnticipateAerial Fortress