Óscar Gil70
RBRMRW

Óscar Gil

Right Back • OH Leuven • 1A Pro League

PAC

81

SHO

46

PAS

63

DRI

65

DEF

63

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa40
Chọn vị trí53
Lực sút63
Sút vô lê42
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy63
Đá phạt38
Chuyền dài60
Chuyền ngắn66
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh58
Rê bóng62
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu56
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật73
Sức bền80
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

65

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

65

LWB

68

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

68

LB

67

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

67

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockRapid