Jamie Lawrence70
CB

Jamie Lawrence

Center Back • OH Leuven • 1A Pro League

PAC

59

SHO

26

PAS

49

DRI

46

DEF

70

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa18
Chọn vị trí21
Lực sút42
Sút vô lê29
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy26
Đá phạt30
Chuyền dài62
Chuyền ngắn60
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh51
Rê bóng39
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu73
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật75
Sức bền61
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng5
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

44

LF

44

CF

44

RF

44

RW

44

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

48

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

48

LWB

59

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

59

LB

62

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

62

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassJockeyBlockAnticipateAerial FortressBruiser