TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Rodrygo
LWRWSTLMRMCAM
RodrygoEA SPORTS FC 27

RodrygoSilva de Goes

Real MadridLALIGA EA SPORTS

Brazil25 tuổi

Left Wing · 174 cm · 64 kg · Chân phải

OVR84Chỉ số tổng
›
POT87+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
87
SHODứt điểm
77
PASChuyền bóng
79
DRIRê bóng
87
DEFPhòng ngự
33
PHYThể chất
63
Tuổi
25
Chiều cao
174 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Điểm nhấn nằm ở những pha dẫn bóng đột phá vượt qua người bên cánh. Đồng thời biết tìm đến những vị trí có thể dứt điểm từ khu vực gần biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 88, Nhanh nhẹn 86, Tăng tốc 88, Kiểm soát bóng 87
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn — Dứt điểm 79, Chọn vị trí 83, Rê bóng 88, Kiểm soát bóng 87

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Rodrygo

Mạnh nhất

Tăng tốc

88

Xuất sắc

#2

Rê bóng

88

Xuất sắc

#3

Kiểm soát bóng

87

Xuất sắc

#4

Tốc độ nước rút

86

Xuất sắc

#5

Nhanh nhẹn

86

Xuất sắc

#6

Thăng bằng

84

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB87
Tăng tốc88
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

TB77
Dứt điểm79
Sút xa76
Chọn vị trí83
Lực sút76
Sút vô lê67
Đá phạt đền80

Chuyền bóng

TB79
Tạt bóng78
Độ xoáy82
Đá phạt77
Chuyền dài72
Chuyền ngắn80
Nhãn quan83

Rê bóng

TB85
Nhanh nhẹn86
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng87
Điềm tĩnh83
Rê bóng88
Phản ứng82

Phòng ngự

TB37
Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu67
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng39

Thể chất

TB66
Quyết liệt52
Sức bật76
Sức bền76
Sức mạnh59

Thủ môn

TB8
Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

80

LS

80

RS

80

LW

84

Chính

LF

84

CF

84

RF

84

RW

84

LAM

84

CAM

84

RAM

84

LM

84

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

84

LWB

62

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

62

LB

57

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

57

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Finesse ShotDead BallGamechangerInventiveTechnical

Đặc điểm

DribblerAcrobat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€45.000.000

Lương / tuần
€320.577
Phí giải phóng hợp đồng
€1.000.000.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBrazil
CLBReal Madrid
Giải đấuLALIGA EA SPORTS
Tuổi25 tuổi
Chiều cao174 cm
Cân nặng64 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#227

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập1/7/2019
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Rodrygo?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Real Madrid

Kylian Mbappé
OVR91
›
POT94+3
ST

Kylian Mbappé

Real Madrid

€180M

Jude Bellingham
OVR90
›
POT93+3
CAM

Jude Bellingham

Real Madrid

€130M

Thibaut Courtois
OVR90
›
POT90
GK

Thibaut Courtois

Real Madrid

€15M

Vini Jr.
OVR89
›
POT92+3
LW

Vini Jr.

Real Madrid

€141M

Federico Valverde
OVR87
›
POT89+2
CM

Federico Valverde

Real Madrid

€90M

Cucurella
OVR86
›
POT86
LB

Cucurella

Real Madrid

€45.5M