Rodri Mendoza71
CMCAM

Rodri Mendoza

Center Midfielder • Atlético de Madrid • LALIGA EA SPORTS

PAC

69

SHO

64

PAS

71

DRI

73

DEF

66

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa66
Chọn vị trí71
Lực sút67
Sút vô lê55
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy66
Đá phạt67
Chuyền dài71
Chuyền ngắn73
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh67
Rê bóng74
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu48
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật62
Sức bền66
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

65

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

65

LWB

65

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

65

LB

64

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

64

GK

17