Grimaldo85
LMLBCAM

Grimaldo

Left Midfielder • Atlético de Madrid • LALIGA EA SPORTS

PAC

73

SHO

77

PAS

87

DRI

85

DEF

72

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa83
Chọn vị trí81
Lực sút84
Sút vô lê63
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng91
Độ xoáy89
Đá phạt92
Chuyền dài86
Chuyền ngắn86
Nhãn quan85

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng85
Điềm tĩnh83
Rê bóng84
Phản ứng85

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu44
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật60
Sức bền86
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

75

LS

75

RS

75

LW

81

LF

80

CF

80

RF

80

RW

81

LAM

82

CAM

82

RAM

82

LM

83

LCM

84

CM

84

RCM

84

RM

83

LWB

81

LDM

80

CDM

80

RDM

80

RWB

81

LB

79

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

79

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass +Finesse ShotDead BallInventiveFirst Touch

Tags

CrosserFK Specialist