Morten Hjulmand83
CDMCM

Morten Hjulmand

Center Defensive Midfielder • Atlético de Madrid • LALIGA EA SPORTS

PAC

70

SHO

76

PAS

78

DRI

77

DEF

80

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm76
Sút xa80
Chọn vị trí78
Lực sút82
Sút vô lê62
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy70
Đá phạt61
Chuyền dài80
Chuyền ngắn81
Nhãn quan82

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh82
Rê bóng76
Phản ứng81

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự79
Đánh đầu68
Cắt bóng83
Tắc bóng xoạc78
Tắc bóng đứng82

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật79
Sức bền91
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

77

LS

77

RS

77

LW

77

LF

78

CF

78

RF

78

RW

77

LAM

79

CAM

79

RAM

79

LM

78

LCM

81

CM

81

RCM

81

RM

78

LWB

79

LDM

82

CDM

82

RDM

82

RWB

79

LB

79

LCB

79

CB

79

RCB

79

RB

79

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyBlockAnticipateRelentless