Dávid Hancko83
CBLB

Dávid Hancko

Center Back • Atlético de Madrid • LALIGA EA SPORTS

PAC

77

SHO

67

PAS

74

DRI

75

DEF

83

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa68
Chọn vị trí70
Lực sút76
Sút vô lê50
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy60
Đá phạt72
Chuyền dài76
Chuyền ngắn80
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh77
Rê bóng73
Phản ứng84

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự83
Đánh đầu82
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc82
Tắc bóng đứng84

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật86
Sức bền79
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

73

LF

74

CF

74

RF

74

RW

73

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

74

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

74

LWB

78

LDM

80

CDM

80

RDM

80

RWB

78

LB

79

LCB

82

CB

82

RCB

82

RB

79

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassJockeyAnticipate