Robin Pröpper72
CB

Robin Pröpper

Center Back • FC Twente • Eredivisie

PAC

47

SHO

51

PAS

60

DRI

55

DEF

74

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc35
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa56
Chọn vị trí50
Lực sút72
Sút vô lê32
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy60
Đá phạt65
Chuyền dài74
Chuyền ngắn66
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng38
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh72
Rê bóng52
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu71
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật70
Sức bền68
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

52

LF

56

CF

56

RF

56

RW

52

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

55

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

55

LWB

63

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

63

LB

65

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

65

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockSlide Tackle