Robin Jansson68
CBLBCDM

Robin Jansson

Center Back • Orlando City • MLS

PAC

48

SHO

28

PAS

53

DRI

60

DEF

69

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa28
Chọn vị trí37
Lực sút32
Sút vô lê33
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy37
Đá phạt20
Chuyền dài62
Chuyền ngắn66
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh59
Rê bóng59
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu69
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật74
Sức bền67
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng6
Chọn vị trí15
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

53

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

53

LWB

61

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

61

LB

63

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

63

GK

15