Maxime Crépeau73
GK

Maxime Crépeau

Goalkeeper • Orlando City • MLS

DIV

72

HAN

71

KIC

68

POS

72

REF

74

Tốc độ

Tăng tốc46
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm17
Sút xa14
Chọn vị trí7
Lực sút51
Sút vô lê19
Đá phạt đền23

Chuyền bóng

Tạt bóng19
Độ xoáy16
Đá phạt14
Chuyền dài46
Chuyền ngắn34
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn43
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng40
Điềm tĩnh58
Rê bóng19
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu14
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt38
Sức bật65
Sức bền33
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người72
Bắt bóng71
Phát bóng68
Chọn vị trí72
Phản xạ74

Chỉ số theo vị trí

ST

30

LS

30

RS

30

LW

31

LF

32

CF

32

RF

32

RW

31

LAM

34

CAM

34

RAM

34

LM

33

LCM

36

CM

36

RCM

36

RM

33

LWB

29

LDM

33

CDM

33

RDM

33

RWB

29

LB

28

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

28

GK

68

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far ThrowFootwork