Antoine Griezmann84
STCAMCM

Antoine Griezmann

Striker • Orlando City • MLS

PAC

72

SHO

85

PAS

85

DRI

87

DEF

59

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm85
Sút xa85
Chọn vị trí86
Lực sút85
Sút vô lê86
Đá phạt đền79

Chuyền bóng

Tạt bóng82
Độ xoáy89
Đá phạt85
Chuyền dài83
Chuyền ngắn86
Nhãn quan86

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng90
Điềm tĩnh88
Rê bóng85
Phản ứng85

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu78
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật82
Sức bền74
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

84

LS

84

RS

84

LW

85

LF

86

CF

86

RF

86

RW

85

LAM

86

CAM

86

RAM

86

LM

85

LCM

83

CM

83

RCM

83

RM

85

LWB

74

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

74

LB

72

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

72

GK

21

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Chip Shot +Finesse ShotGamechangerIncisive PassLong Ball PassInventiveTechnical

Tags

DribblerPlaymakerAcrobatClinical finisherComplete midfielderComplete forward