Robin Himmelmann65
GK

Robin Himmelmann

Goalkeeper • Karlsruher SC • Bundesliga 2

DIV

65

HAN

62

KIC

58

POS

64

REF

68

Tốc độ

Tăng tốc33
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm9
Sút xa7
Chọn vị trí13
Lực sút44
Sút vô lê10
Đá phạt đền20

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy18
Đá phạt16
Chuyền dài21
Chuyền ngắn32
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng26
Điềm tĩnh48
Rê bóng18
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu13
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt21
Sức bật57
Sức bền25
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người65
Bắt bóng62
Phát bóng58
Chọn vị trí64
Phản xạ68

Chỉ số theo vị trí

ST

26

LS

26

RS

26

LW

25

LF

27

CF

27

RF

27

RW

25

LAM

28

CAM

28

RAM

28

LM

26

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

26

LWB

25

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

25

LB

24

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

24

GK

65

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork