Marcel Franke70
CB

Marcel Franke

Center Back • Karlsruher SC • Bundesliga 2

PAC

46

SHO

31

PAS

47

DRI

45

DEF

70

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa32
Chọn vị trí22
Lực sút49
Sút vô lê24
Đá phạt đền26

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy23
Đá phạt24
Chuyền dài57
Chuyền ngắn60
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh58
Rê bóng42
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu70
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật76
Sức bền70
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí15
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

41

LF

43

CF

43

RF

43

RW

41

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

45

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

45

LWB

59

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

59

LB

61

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

61

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassAerial Fortress

Tags

Strength