Christoph Kobald70
CB

Christoph Kobald

Center Back • Karlsruher SC • Bundesliga 2

PAC

64

SHO

26

PAS

54

DRI

54

DEF

71

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa23
Chọn vị trí29
Lực sút41
Sút vô lê22
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng26
Độ xoáy28
Đá phạt27
Chuyền dài69
Chuyền ngắn68
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh62
Rê bóng47
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu70
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật76
Sức bền59
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

52

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

52

LWB

60

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

60

LB

62

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

62

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate