Robert Sánchez80
GK

Robert Sánchez

Goalkeeper • Chelsea • Premier League

DIV

81

HAN

78

KIC

78

POS

79

REF

81

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm12
Sút xa12
Chọn vị trí12
Lực sút59
Sút vô lê12
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy13
Đá phạt13
Chuyền dài50
Chuyền ngắn52
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng35
Kiểm soát bóng45
Điềm tĩnh55
Rê bóng20
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu15
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt35
Sức bật74
Sức bền40
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người81
Bắt bóng78
Phát bóng78
Chọn vị trí79
Phản xạ81

Chỉ số theo vị trí

ST

35

LS

35

RS

35

LW

36

LF

38

CF

38

RF

38

RW

36

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

39

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

39

LWB

33

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

33

LB

32

LCB

32

CB

32

RCB

32

RB

32

GK

77

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

FootworkCross Claimer