Risto Radunović68
LBCDMLM

Risto Radunović

Left Back • FCSB • SUPERLIGA

PAC

62

SHO

58

PAS

62

DRI

63

DEF

66

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa51
Chọn vị trí56
Lực sút73
Sút vô lê37
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy60
Đá phạt68
Chuyền dài62
Chuyền ngắn63
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh72
Rê bóng60
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu60
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật68
Sức bền76
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng5
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

62

LF

62

CF

62

RF

62

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

64

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

64

LWB

68

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

68

LB

68

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

68

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAnticipate