Richonell Margaret66
RMLMSTRW

Richonell Margaret

Right Midfielder • Go Ahead Eagles • Eredivisie

PAC

77

SHO

61

PAS

59

DRI

67

DEF

28

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa55
Chọn vị trí64
Lực sút68
Sút vô lê60
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy54
Đá phạt43
Chuyền dài53
Chuyền ngắn58
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh55
Rê bóng69
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự31
Đánh đầu51
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng20

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật70
Sức bền68
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

66

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

66

LWB

51

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

51

LB

47

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

47

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step