Ricardo Santos67
CB

Ricardo Santos

Center Back • Sheffield Wed • EFL League One

PAC

62

SHO

39

PAS

47

DRI

49

DEF

65

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa27
Chọn vị trí39
Lực sút56
Sút vô lê29
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy40
Đá phạt29
Chuyền dài59
Chuyền ngắn56
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn32
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh63
Rê bóng51
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu68
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật75
Sức bền63
Sức mạnh91

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ16

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

51

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

51

LWB

59

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

59

LB

61

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

61

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial FortressBruiser

Tags

Strength