TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/René Mitongo
ST
René MitongoEA SPORTS FC 27

RenéMitongo

Estrela da AmadoraTrendyol Süper Lig

Belgium18 tuổi

Striker · 188 cm · 76 kg · Chân phải

OVR61Chỉ số tổng
›
POT81+20Tiềm năng

Tiền đạo

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
75
SHODứt điểm
59
PASChuyền bóng
48
DRIRê bóng
57
DEFPhòng ngự
42
PHYThể chất
61
Tuổi
18
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng chạy khai thác khoảng trống, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 64, Sức bật 78, Sức mạnh 73
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 73, Tốc độ nước rút 76, Chọn vị trí 56

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của René Mitongo

Mạnh nhất

Sức bật

78

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

76

Tốt

#3

Tăng tốc

73

Tốt

#4

Sức mạnh

73

Tốt

#5

Lực sút

66

Trung bình

#6

Đánh đầu

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc73
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

TB55
Dứt điểm60
Sút xa58
Chọn vị trí56
Lực sút66
Sút vô lê50
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

TB45
Tạt bóng33
Độ xoáy39
Đá phạt40
Chuyền dài50
Chuyền ngắn55
Nhãn quan52

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn58
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh49
Rê bóng56
Phản ứng54

Phòng ngự

TB45
Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu64
Cắt bóng41
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng34

Thể chất

TB61
Quyết liệt52
Sức bật78
Sức bền41
Sức mạnh73

Thủ môn

TB8
Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

61

Chính

LS

61

RS

61

LW

56

LF

58

CF

58

RF

58

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

55

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

55

LWB

49

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

49

LB

49

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

49

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.300.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBelgium
CLBEstrela da Amadora
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi18 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng76 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15770

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB49
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập29/7/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về René Mitongo?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Estrela da Amadora

Joan Jordán
OVR74
›
POT80+6
CM

Joan Jordán

Estrela da Amadora

€1M

Bernardo Schappo
OVR72
›
POT74+2
CB

Bernardo Schappo

Estrela da Amadora

€750K

Léo Linck
OVR71
›
POT76+5
GK

Léo Linck

Estrela da Amadora

€2.5M

Abraham Marcus
OVR71
›
POT72+1
RM

Abraham Marcus

Estrela da Amadora

€1M

Ianis Stoica
OVR70
›
POT78+8
LM

Ianis Stoica

Estrela da Amadora

€1.5M

Rafa Soares
OVR70
›
POT75+5
LB

Rafa Soares

Estrela da Amadora

€1M