René Mitongo61
ST

René Mitongo

Striker • Trabzonspor • Trendyol Süper Lig

PAC

75

SHO

59

PAS

48

DRI

57

DEF

42

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa58
Chọn vị trí56
Lực sút66
Sút vô lê50
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy39
Đá phạt40
Chuyền dài50
Chuyền ngắn55
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh49
Rê bóng56
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu64
Cắt bóng41
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng34

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật78
Sức bền41
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

56

LF

58

CF

58

RF

58

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

55

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

55

LWB

49

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

49

LB

49

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

49

GK

13