Renato Espinosa66
ST

Renato Espinosa

Striker • FC Corvinul 1921 Hunedoara • SUPERLIGA

PAC

64

SHO

66

PAS

47

DRI

64

DEF

21

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa62
Chọn vị trí68
Lực sút67
Sút vô lê58
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy37
Đá phạt41
Chuyền dài48
Chuyền ngắn59
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh67
Rê bóng61
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu61
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng19

Thể chất

Quyết liệt33
Sức bật69
Sức bền57
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

58

LF

60

CF

60

RF

60

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

56

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

56

LWB

40

LDM

39

CDM

39

RDM

39

RWB

40

LB

38

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

38

GK

14