TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Renato Espinosa
ST
Renato EspinosaEA SPORTS FC 27

RenatoEspinosa

Corvinul HunedoaraSUPERLIGA

Peru28 tuổi

Striker · 185 cm · 75 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT67+1Tiềm năng

Tiền đạo

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
66
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
21
PHYThể chất
59
Tuổi
28
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng kết thúc trong vòng cấm và khả năng tranh chấp bóng bổng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng kết thúc trong vòng cấm — Dứt điểm 69, Chọn vị trí 68, Phản ứng 69, Điềm tĩnh 67
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 61, Sức bật 69, Sức mạnh 69

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Renato Espinosa

Mạnh nhất

Dứt điểm

69

Trung bình

#2

Phản ứng

69

Trung bình

#3

Sức bật

69

Trung bình

#4

Sức mạnh

69

Trung bình

#5

Chọn vị trí

68

Trung bình

#6

Lực sút

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc62
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB63
Dứt điểm69
Sút xa62
Chọn vị trí68
Lực sút67
Sút vô lê58
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

TB44
Tạt bóng33
Độ xoáy37
Đá phạt41
Chuyền dài48
Chuyền ngắn59
Nhãn quan44

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn67
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh67
Rê bóng61
Phản ứng69

Phòng ngự

TB26
Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu61
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng19

Thể chất

TB57
Quyết liệt33
Sức bật69
Sức bền57
Sức mạnh69

Thủ môn

TB8
Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

62

Chính

LS

62

RS

62

LW

58

LF

60

CF

60

RF

60

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

56

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

56

LWB

40

LDM

39

CDM

39

RDM

39

RWB

40

LB

38

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

38

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€350.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€677.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPeru
CLBCorvinul Hunedoara
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi28 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiStocky (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11163

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB9
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Renato Espinosa?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Corvinul Hunedoara

Alexandru Neacșa
OVR67
›
POT67
CM

Alexandru Neacșa

Corvinul Hunedoara
Nicolae Pîrvulescu
OVR66
›
POT67+1
LM

Nicolae Pîrvulescu

Corvinul Hunedoara
Sérgio Ribeiro
OVR66
›
POT66
CM

Sérgio Ribeiro

Corvinul Hunedoara
Antoniu Manolache
OVR65
›
POT69+4
CB

Antoniu Manolache

Corvinul Hunedoara
Andrej Fábry
OVR65
›
POT68+3
CAM

Andrej Fábry

Corvinul Hunedoara

€500K

Flavius Iacob
OVR64
›
POT68+4
RB

Flavius Iacob

Corvinul Hunedoara

€500K