TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Andrej Fábry
CAMSTCMCDM
Andrej FábryEA SPORTS FC 27

AndrejFábry

Corvinul HunedoaraSUPERLIGA

Slovakia29 tuổi

Center Attacking Midfielder · 177 cm · 68 kg · Chân trái

OVR65Chỉ số tổng
›
POT68+3Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
63
PASChuyền bóng
65
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
39
PHYThể chất
61
Tuổi
29
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng liên kết lối chơi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 67, Kiểm soát bóng 65, Nhanh nhẹn 85, Tăng tốc 75
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 66, Kiểm soát bóng 65, Nhãn quan 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Andrej Fábry

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

85

Xuất sắc

#2

Thăng bằng

81

Rất tốt

#3

Tăng tốc

75

Tốt

#4

Sức bền

74

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

72

Tốt

#6

Đá phạt

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB74
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

TB63
Dứt điểm60
Sút xa67
Chọn vị trí60
Lực sút69
Sút vô lê59
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

TB66
Tạt bóng62
Độ xoáy68
Đá phạt72
Chuyền dài63
Chuyền ngắn66
Nhãn quan66

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn85
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh59
Rê bóng67
Phản ứng56

Phòng ngự

TB38
Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu46
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng44

Thể chất

TB61
Quyết liệt48
Sức bật61
Sức bền74
Sức mạnh59

Thủ môn

TB11
Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

68

CAM

68

Chính

RAM

68

LM

67

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

67

LWB

55

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

55

LB

52

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

52

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.600.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSlovakia
CLBCorvinul Hunedoara
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi29 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11556

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Andrej Fábry?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Corvinul Hunedoara

Alexandru Neacșa
OVR67
›
POT67
CM

Alexandru Neacșa

Corvinul Hunedoara
Nicolae Pîrvulescu
OVR66
›
POT67+1
LM

Nicolae Pîrvulescu

Corvinul Hunedoara
Renato Espinosa
OVR66
›
POT67+1
ST

Renato Espinosa

Corvinul Hunedoara

€350K

Sérgio Ribeiro
OVR66
›
POT66
CM

Sérgio Ribeiro

Corvinul Hunedoara
Antoniu Manolache
OVR65
›
POT69+4
CB

Antoniu Manolache

Corvinul Hunedoara
Flavius Iacob
OVR64
›
POT68+4
RB

Flavius Iacob

Corvinul Hunedoara

€500K