Andrej Fábry65
CAMSTCMCDM

Andrej Fábry

Center Attacking Midfielder • FC Corvinul 1921 Hunedoara • SUPERLIGA

PAC

73

SHO

63

PAS

65

DRI

68

DEF

39

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa67
Chọn vị trí60
Lực sút69
Sút vô lê59
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy68
Đá phạt72
Chuyền dài63
Chuyền ngắn66
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh59
Rê bóng67
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu46
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng44

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật61
Sức bền74
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

67

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

67

LWB

55

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

55

LB

52

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

52

GK

16