Flavius Iacob64
RBRM

Flavius Iacob

Right Back • FC Corvinul 1921 Hunedoara • SUPERLIGA

PAC

76

SHO

47

PAS

60

DRI

58

DEF

59

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa45
Chọn vị trí60
Lực sút51
Sút vô lê32
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy56
Đá phạt44
Chuyền dài52
Chuyền ngắn62
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh55
Rê bóng56
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu48
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật64
Sức bền67
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

54

LF

52

CF

52

RF

52

RW

54

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

55

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

55

LWB

59

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

59

LB

59

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

59

GK

15