Remko Pasveer71
GK

Remko Pasveer

Goalkeeper • FC Twente • Eredivisie

DIV

66

HAN

76

KIC

78

POS

78

REF

62

Tốc độ

Tăng tốc36
Tốc độ nước rút28

Dứt điểm

Dứt điểm12
Sút xa16
Chọn vị trí15
Lực sút59
Sút vô lê18
Đá phạt đền28

Chuyền bóng

Tạt bóng15
Độ xoáy18
Đá phạt14
Chuyền dài57
Chuyền ngắn45
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn36
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng37
Điềm tĩnh63
Rê bóng18
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu16
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng18

Thể chất

Quyết liệt30
Sức bật62
Sức bền35
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người66
Bắt bóng76
Phát bóng78
Chọn vị trí78
Phản xạ62

Chỉ số theo vị trí

ST

31

LS

31

RS

31

LW

30

LF

33

CF

33

RF

33

RW

30

LAM

36

CAM

36

RAM

36

LM

33

LCM

40

CM

40

RCM

40

RM

33

LWB

28

LDM

35

CDM

35

RDM

35

RWB

28

LB

27

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

27

GK

74

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Cross Claimer