Rıdvan Yılmaz72
LBCM

Rıdvan Yılmaz

Left Back • Beşiktaş • Trendyol Süper Lig

PAC

86

SHO

56

PAS

66

DRI

74

DEF

66

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc86
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa58
Chọn vị trí67
Lực sút68
Sút vô lê51
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy75
Đá phạt41
Chuyền dài65
Chuyền ngắn69
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh70
Rê bóng73
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu51
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật66
Sức bền73
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

72

LF

70

CF

70

RF

70

RW

72

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

72

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

72

LWB

72

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

72

LB

71

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

71

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassRapidQuick Step

Tags

Acrobat