Rasmus Holten62
CB

Rasmus Holten

Center Back • Sandefjord • Eliteserien

PAC

54

SHO

34

PAS

47

DRI

51

DEF

60

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa27
Chọn vị trí41
Lực sút46
Sút vô lê28
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy34
Đá phạt32
Chuyền dài55
Chuyền ngắn61
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn37
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh54
Rê bóng51
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu59
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật70
Sức bền52
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

45

LF

45

CF

45

RF

45

RW

45

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

47

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

47

LWB

51

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

51

LB

52

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

52

GK

15