Rasmus Højlund78
ST

Rasmus Højlund

Striker • SSC Napoli • Serie A Enilive

PAC

83

SHO

78

PAS

65

DRI

73

DEF

42

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm80
Sút xa70
Chọn vị trí80
Lực sút84
Sút vô lê70
Đá phạt đền74

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy64
Đá phạt51
Chuyền dài61
Chuyền ngắn72
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh77
Rê bóng75
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu75
Cắt bóng35
Tắc bóng xoạc34
Tắc bóng đứng44

Thể chất

Quyết liệt82
Sức bật87
Sức bền74
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

76

LS

76

RS

76

LW

71

LF

75

CF

75

RF

75

RW

71

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

69

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

69

LWB

52

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

52

LB

50

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

50

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step