Raphael Merkies54
LWCAMRWLM

Raphael Merkies

Left Wing • Shandong Taishan • CSL

PAC

69

SHO

57

PAS

44

DRI

57

DEF

25

PHY

50

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa45
Chọn vị trí55
Lực sút66
Sút vô lê50
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy49
Đá phạt41
Chuyền dài42
Chuyền ngắn45
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh54
Rê bóng60
Phản ứng43

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu44
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng25

Thể chất

Quyết liệt35
Sức bật54
Sức bền49
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

50

LF

50

CF

50

RF

50

RW

50

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

49

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

49

LWB

38

LDM

34

CDM

34

RDM

34

RWB

38

LB

36

LCB

32

CB

32

RCB

32

RB

36

GK

13