Rakan Kaabi60
CDMCM

Rakan Kaabi

Center Defensive Midfielder • Al Ittihad • ROSHN Saudi League

PAC

68

SHO

37

PAS

50

DRI

53

DEF

58

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa37
Chọn vị trí33
Lực sút51
Sút vô lê38
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy41
Đá phạt37
Chuyền dài56
Chuyền ngắn59
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh45
Rê bóng48
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu48
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật59
Sức bền76
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

47

LF

46

CF

46

RF

46

RW

47

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

50

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

50

LWB

57

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

57

LB

57

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

57

GK

14