TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Rafiki Saïd
LMSTLWCAM
Rafiki SaïdEA SPORTS FC 27

RafikiSaïd

Wolverhampton WanderersEFL Championship

Comoros26 tuổi

Left Midfielder · 178 cm · 73 kg · Chân trái

OVR72Chỉ số tổng
›
POT73+1Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
84
SHODứt điểm
69
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
75
DEFPhòng ngự
25
PHYThể chất
66
Tuổi
26
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Điểm nhấn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và vượt qua người trong các pha một đối một bên cánh. Tốc độ và sự nhanh nhẹn giúp biến những tình huống cân bằng thành lợi thế. Có thêm lựa chọn kết thúc bằng chân không thuận.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 76, Nhanh nhẹn 87, Tăng tốc 88, Kiểm soát bóng 74
  • Chân không thuận — Dứt điểm 73, Chân không thuận 5/5 5

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Rafiki Saïd

Mạnh nhất

Tăng tốc

88

Xuất sắc

#2

Nhanh nhẹn

87

Xuất sắc

#3

Sức bền

83

Rất tốt

#4

Tốc độ nước rút

81

Rất tốt

#5

Thăng bằng

77

Tốt

#6

Rê bóng

76

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB85
Tăng tốc88
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

TB68
Dứt điểm73
Sút xa65
Chọn vị trí66
Lực sút64
Sút vô lê73
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

TB61
Tạt bóng65
Độ xoáy62
Đá phạt58
Chuyền dài56
Chuyền ngắn63
Nhãn quan63

Rê bóng

TB73
Nhanh nhẹn87
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh60
Rê bóng76
Phản ứng61

Phòng ngự

TB27
Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu42
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng25

Thể chất

TB65
Quyết liệt41
Sức bật68
Sức bền83
Sức mạnh67

Thủ môn

TB7
Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng5
Chọn vị trí13
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

Chính

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

68

LWB

52

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

52

LB

48

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

48

GK

14

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Low Driven ShotInterceptRapidQuick Step

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€5.000.000

Lương / tuần
€8.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.800.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchComoros
CLBWolverhampton Wanderers
Giải đấuEFL Championship
Tuổi26 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4362

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB19
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập11/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Rafiki Saïd?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Wolverhampton Wanderers

André
OVR78
›
POT83+5
CDM

André

Wolverhampton Wanderers

€25M

Ladislav Krejčí
OVR78
›
POT80+2
CB

Ladislav Krejčí

Wolverhampton Wanderers

€22M

Raúl Jiménez
OVR78
›
POT84+6
ST

Raúl Jiménez

Wolverhampton Wanderers

€3M

Kieran Trippier
OVR77
›
POT85+8
RB

Kieran Trippier

Wolverhampton Wanderers

€1.5M

Marshall Munetsi
OVR76
›
POT77+1
CM

Marshall Munetsi

Wolverhampton Wanderers

€15M

José Sá
OVR75
›
POT81+6
GK

José Sá

Wolverhampton Wanderers

€3.5M