Rafiki Saïd72
LMSTLWCAM

Rafiki Saïd

Left Midfielder • Wolves • EFL Championship

PAC

84

SHO

69

PAS

62

DRI

75

DEF

25

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc88
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa65
Chọn vị trí66
Lực sút64
Sút vô lê73
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy62
Đá phạt58
Chuyền dài56
Chuyền ngắn63
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh60
Rê bóng76
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu42
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng25

Thể chất

Quyết liệt41
Sức bật68
Sức bền83
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng5
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

68

LWB

52

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

52

LB

48

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

48

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Low Driven ShotInterceptRapidQuick Step