Rafael Mosquera59
LWLMLB

Rafael Mosquera

Left Wing • Red Bulls • MLS

PAC

82

SHO

53

PAS

48

DRI

60

DEF

37

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa40
Chọn vị trí54
Lực sút60
Sút vô lê42
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy46
Đá phạt41
Chuyền dài40
Chuyền ngắn49
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh45
Rê bóng60
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu41
Cắt bóng33
Tắc bóng xoạc33
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt39
Sức bật57
Sức bền52
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí10
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

54

LF

52

CF

52

RF

52

RW

54

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

52

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

52

LWB

46

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

46

LB

45

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

45

GK

14