Rafał Leszczyński68
GK

Rafał Leszczyński

Goalkeeper • Wisła Płock • Ekstraklasa

DIV

69

HAN

66

KIC

68

POS

68

REF

69

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút35

Dứt điểm

Dứt điểm12
Sút xa14
Chọn vị trí19
Lực sút51
Sút vô lê15
Đá phạt đền16

Chuyền bóng

Tạt bóng18
Độ xoáy15
Đá phạt15
Chuyền dài45
Chuyền ngắn36
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn32
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng16
Điềm tĩnh35
Rê bóng15
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu19
Cắt bóng16
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng19

Thể chất

Quyết liệt25
Sức bật61
Sức bền30
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người69
Bắt bóng66
Phát bóng68
Chọn vị trí68
Phản xạ69

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

25

LF

27

CF

27

RF

27

RW

25

LAM

28

CAM

28

RAM

28

LM

27

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

27

LWB

25

LDM

27

CDM

27

RDM

27

RWB

25

LB

25

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

25

GK

64

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far Throw