Marcin Kamiński71
CB

Marcin Kamiński

Center Back • Wisła Płock • Ekstraklasa

PAC

50

SHO

57

PAS

64

DRI

59

DEF

71

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa60
Chọn vị trí55
Lực sút68
Sút vô lê44
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy57
Đá phạt63
Chuyền dài71
Chuyền ngắn71
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh63
Rê bóng58
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu73
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật77
Sức bền81
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

58

LF

59

CF

59

RF

59

RW

58

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

60

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

60

LWB

63

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

63

LB

64

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

64

GK

15