TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Marcus Haglind-Sangré
CB
Marcus Haglind-SangréEA SPORTS FC 27

MarcusHaglind-Sangré

Wisła PłockEkstraklasa

Sweden31 tuổi

Center Back · 190 cm · 90 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT67Tiềm năng

Trung vệ

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
53
SHODứt điểm
41
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
52
DEFPhòng ngự
65
PHYThể chất
84
Tuổi
31
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 65, Sức mạnh 88, Quyết liệt 80
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 61, Sức bật 75, Sức mạnh 88

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Marcus Haglind-Sangré

Mạnh nhất

Sức mạnh

88

Xuất sắc

#2

Quyết liệt

80

Rất tốt

#3

Sức bền

80

Rất tốt

#4

Sức bật

75

Tốt

#5

Ý thức phòng ngự

68

Trung bình

#6

Cắt bóng

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB53
Tăng tốc53
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

TB40
Dứt điểm35
Sút xa41
Chọn vị trí28
Lực sút57
Sút vô lê43
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

TB42
Tạt bóng33
Độ xoáy31
Đá phạt38
Chuyền dài58
Chuyền ngắn63
Nhãn quan31

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn57
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh52
Rê bóng45
Phản ứng60

Phòng ngự

TB64
Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu61
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB81
Quyết liệt80
Sức bật75
Sức bền80
Sức mạnh88

Thủ môn

TB12
Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí15
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

50

LS

50

RS

50

LW

47

LF

48

CF

48

RF

48

RW

47

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

49

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

49

LWB

58

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

58

LB

59

LCB

63

CB

63

Chính

RCB

63

RB

59

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€350.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€540.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBWisła Płock
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi31 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng90 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9896

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB4
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập9/1/2024
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Marcus Haglind-Sangré?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Wisła Płock

Marcin Kamiński
OVR71
›
POT73+2
CB

Marcin Kamiński

Wisła Płock

€250K

Dani Pacheco
OVR70
›
POT76+6
CDM

Dani Pacheco

Wisła Płock

€150K

Žan Rogelj
OVR68
›
POT71+3
RB

Žan Rogelj

Wisła Płock

€700K

Jurica Pršir
OVR68
›
POT71+3
CAM

Jurica Pršir

Wisła Płock

€1.5M

Rafał Leszczyński
OVR68
›
POT68
GK

Rafał Leszczyński

Wisła Płock

€250K

Łukasz Sekulski
OVR67
›
POT67
ST

Łukasz Sekulski

Wisła Płock

€100K