Rafał Augustyniak69
CBCDMCM

Rafał Augustyniak

Center Back • Legia Warszawa • Ekstraklasa

PAC

50

SHO

54

PAS

60

DRI

60

DEF

67

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa65
Chọn vị trí46
Lực sút66
Sút vô lê43
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy49
Đá phạt62
Chuyền dài64
Chuyền ngắn67
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh68
Rê bóng57
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu64
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật75
Sức bền66
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

57

LF

57

CF

57

RF

57

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

59

LWB

64

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

64

LB

64

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass