Qi Qiancheng51
CB

Qi Qiancheng

Center Back • Shandong Taishan • CSL

PAC

62

SHO

26

PAS

34

DRI

36

DEF

51

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa17
Chọn vị trí30
Lực sút34
Sút vô lê30
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng21
Độ xoáy25
Đá phạt29
Chuyền dài30
Chuyền ngắn45
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng32
Điềm tĩnh38
Rê bóng34
Phản ứng41

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu49
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật56
Sức bền59
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

36

LS

36

RS

36

LW

35

LF

35

CF

35

RF

35

RW

35

LAM

35

CAM

35

RAM

35

LM

37

LCM

36

CM

36

RCM

36

RM

37

LWB

45

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

45

LB

47

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

47

GK

12