Pol Fernández73
CMCDMRMCB

Pol Fernández

Center Midfielder • Rosario Central • LPF

PAC

64

SHO

65

PAS

72

DRI

73

DEF

65

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa66
Chọn vị trí71
Lực sút69
Sút vô lê65
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy73
Đá phạt69
Chuyền dài74
Chuyền ngắn76
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh76
Rê bóng72
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu45
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật58
Sức bền71
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

72

LF

72

CF

72

RF

72

RW

72

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

73

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

73

LWB

71

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

71

LB

69

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassJockeyTechnical