Facundo Mallo74
CB

Facundo Mallo

Center Back • Rosario Central • LPF

PAC

59

SHO

31

PAS

44

DRI

48

DEF

74

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa29
Chọn vị trí25
Lực sút43
Sút vô lê25
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy28
Đá phạt30
Chuyền dài54
Chuyền ngắn60
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn29
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh68
Rê bóng42
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu75
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật82
Sức bền73
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng5
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

44

LF

45

CF

45

RF

45

RW

44

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

47

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

47

LWB

62

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

62

LB

65

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

65

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassIntercept