Jaminton Campaz76
LMCAMLWCM

Jaminton Campaz

Left Midfielder • Rosario Central • LPF

PAC

82

SHO

73

PAS

73

DRI

76

DEF

30

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa76
Chọn vị trí73
Lực sút76
Sút vô lê53
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy70
Đá phạt61
Chuyền dài71
Chuyền ngắn76
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh68
Rê bóng78
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu39
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt33
Sức bật64
Sức bền74
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí5
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

76

LF

75

CF

75

RF

75

RW

76

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

75

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

75

LWB

58

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

58

LB

53

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

53

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid