Piotr Johansson67
RBRM

Piotr Johansson

Right Back • Djurgårdens IF • Allsvenskan

PAC

81

SHO

50

PAS

57

DRI

61

DEF

61

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa43
Chọn vị trí56
Lực sút59
Sút vô lê46
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy48
Đá phạt39
Chuyền dài55
Chuyền ngắn57
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh62
Rê bóng57
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu55
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật81
Sức bền83
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng16
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

63

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

63

LWB

66

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

66

LB

65

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

65

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

AnticipateRapidRelentlessLong Throw