Kristian Lien69
ST

Kristian Lien

Striker • Djurgårdens IF • Allsvenskan

PAC

81

SHO

67

PAS

49

DRI

63

DEF

21

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa62
Chọn vị trí67
Lực sút65
Sút vô lê58
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy38
Đá phạt47
Chuyền dài46
Chuyền ngắn62
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh54
Rê bóng63
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự12
Đánh đầu72
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng16

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật91
Sức bền63
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

56

LF

59

CF

59

RF

59

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

55

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

55

LWB

40

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

40

LB

38

LCB

36

CB

36

RCB

36

RB

38

GK

15