Jacob Rinne69
GK

Jacob Rinne

Goalkeeper • Djurgårdens IF • Allsvenskan

DIV

70

HAN

65

KIC

75

POS

63

REF

72

Tốc độ

Tăng tốc46
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm15
Sút xa15
Chọn vị trí14
Lực sút56
Sút vô lê14
Đá phạt đền26

Chuyền bóng

Tạt bóng15
Độ xoáy17
Đá phạt15
Chuyền dài62
Chuyền ngắn40
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng30
Điềm tĩnh64
Rê bóng16
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu16
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc16
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt27
Sức bật65
Sức bền35
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người70
Bắt bóng65
Phát bóng75
Chọn vị trí63
Phản xạ72

Chỉ số theo vị trí

ST

31

LS

31

RS

31

LW

31

LF

34

CF

34

RF

34

RW

31

LAM

37

CAM

37

RAM

37

LM

34

LCM

40

CM

40

RCM

40

RM

34

LWB

29

LDM

35

CDM

35

RDM

35

RWB

29

LB

28

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

28

GK

67

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassFar ThrowFootwork