Philipp Sander75
CBCDMCM

Philipp Sander

Center Back • M'gladbach • Bundesliga

PAC

70

SHO

67

PAS

73

DRI

74

DEF

77

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa74
Chọn vị trí63
Lực sút85
Sút vô lê49
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy62
Đá phạt50
Chuyền dài76
Chuyền ngắn76
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh75
Rê bóng74
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu72
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật78
Sức bền76
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

71

LF

71

CF

71

RF

71

RW

71

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

72

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

72

LWB

73

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

73

LB

73

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

73

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive Pass