Per Frick63
ST

Per Frick

Striker • IF Elfsborg • Allsvenskan

PAC

59

SHO

61

PAS

56

DRI

59

DEF

36

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa58
Chọn vị trí69
Lực sút61
Sút vô lê58
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy46
Đá phạt47
Chuyền dài53
Chuyền ngắn60
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh70
Rê bóng54
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu64
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng34

Thể chất

Quyết liệt86
Sức bật82
Sức bền71
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

62

LF

63

CF

63

RF

63

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

62

LWB

51

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

51

LB

50

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

50

GK

18