Pedro Neto81
RMLMRWLW

Pedro Neto

Right Midfielder • Chelsea • Premier League

PAC

91

SHO

76

PAS

77

DRI

82

DEF

40

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc92
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

Dứt điểm77
Sút xa75
Chọn vị trí78
Lực sút80
Sút vô lê73
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng82
Độ xoáy79
Đá phạt75
Chuyền dài66
Chuyền ngắn77
Nhãn quan79

Rê bóng

Nhanh nhẹn88
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng81
Điềm tĩnh79
Rê bóng81
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu50
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng40

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật74
Sức bền81
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

75

LS

75

RS

75

LW

80

LF

79

CF

79

RF

79

RW

80

LAM

78

CAM

78

RAM

78

LM

79

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

79

LWB

63

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

63

LB

59

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step

Tags

Speedster