Pedro Mendes69
ST

Pedro Mendes

Striker • Modena • Serie BKT

PAC

73

SHO

69

PAS

59

DRI

67

DEF

34

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa66
Chọn vị trí70
Lực sút74
Sút vô lê70
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy68
Đá phạt60
Chuyền dài50
Chuyền ngắn65
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh66
Rê bóng65
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự29
Đánh đầu66
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng34

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật82
Sức bền74
Sức mạnh88

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

66

LF

67

CF

67

RF

67

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

64

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

64

LWB

51

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

51

LB

49

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

49

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotAerial FortressPress ProvenEnforcer