Pedro Lima68
RBRM

Pedro Lima

Right Back • Wolves • EFL Championship

PAC

75

SHO

48

PAS

67

DRI

71

DEF

65

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa49
Chọn vị trí68
Lực sút53
Sút vô lê41
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy63
Đá phạt42
Chuyền dài73
Chuyền ngắn70
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh67
Rê bóng72
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu56
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật66
Sức bền59
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

67

LWB

67

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

67

LB

66

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

66

GK

15