Pedro Chirivella74
CDMCM

Pedro Chirivella

Center Defensive Midfielder • Panathinaikos • Hellas Liga

PAC

54

SHO

51

PAS

70

DRI

67

DEF

69

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa57
Chọn vị trí55
Lực sút68
Sút vô lê54
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy62
Đá phạt42
Chuyền dài75
Chuyền ngắn74
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh73
Rê bóng63
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu52
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật58
Sức bền86
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

62

LF

62

CF

62

RF

62

RW

62

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

65

LWB

70

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

70

LB

69

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

69

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassSlide Tackle