Paul Scholl65
CB

Paul Scholl

Center Back • Karlsruher SC • Bundesliga 2

PAC

54

SHO

28

PAS

43

DRI

43

DEF

64

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa25
Chọn vị trí25
Lực sút40
Sút vô lê31
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy22
Đá phạt29
Chuyền dài48
Chuyền ngắn58
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn41
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh50
Rê bóng38
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu62
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật75
Sức bền57
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng15
Phát bóng10
Chọn vị trí5
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

41

LF

41

CF

41

RF

41

RW

41

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

43

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

43

LWB

52

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

52

LB

54

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

54

GK

13